Ẩm thực đường phố Việt Nam không sinh ra từ quán xá, mà từ đời sống.
Trước hết, đó là kết tinh tự nhiên của văn hoá Việt, nơi con người học cách ăn để tồn tại. Sau đó, họ ăn để gắn kết. Cuối cùng, họ ăn để kể câu chuyện của chính mình.
Nhìn vào Lịch sử ẩm thực Việt, có thể thấy rõ một điều: ẩm thực đường phố là dòng chảy âm thầm nhưng bền bỉ nhất. Nó phản ánh trọn vẹn nhịp sống xã hội qua từng thời kỳ.
Ẩm thực đường phố không bắt đầu bằng những biển hiệu rực rỡ. Ngược lại, nó xuất hiện từ đôi quang gánh của người mẹ. Đó là nồi nước dùng bốc khói nơi đầu làng. Đó cũng là bát cơm vội bên bờ ruộng giữa trưa nắng.
Chính vì vậy, mỗi món ăn vỉa hè là một lát cắt lịch sử. Đồng thời, đó là một mảnh ký ức sống động của đời sống Việt Nam.

Người Việt cổ sống dựa vào canh tác lúa nước. Bên cạnh đó là đánh bắt cá và hái lượm. Trong bối cảnh ấy, bữa ăn không bị giới hạn trong gian bếp kín.
Ngược lại, việc ăn uống diễn ra ngoài sân, dưới mái hiên. Nhiều bữa ăn được dùng ngay bên bến nước hoặc trên bờ ruộng. Cơm nắm, cá nướng, rau hái ven bờ hay canh lá xuất hiện hằng ngày.
Cụ thể, thói quen ăn uống gắn chặt với lao động. Vì vậy, hình thành cách ăn nhanh, ăn tiện, ăn theo nhịp sống. Đây chính là mầm mống sớm nhất của ẩm thực đường phố Việt Nam.
Từ thời Lý – Trần – Lê, các đô thị như Thăng Long, Phố Hiến hay Hội An bắt đầu phát triển. Cùng lúc đó, hàng rong xuất hiện như một nghề mưu sinh phổ biến.
Theo nhiều tư liệu cổ, hình ảnh phở gánh, bánh đúc, bánh cuốn, chè và xôi đã rất quen thuộc. Tuy nhiên, gánh hàng rong không chỉ bán đồ ăn. Nó còn mang theo tin tức. Hơn nữa, nó kết nối con người trong không gian đô thị.
Ẩm thực đường phố giai đoạn này có ba đặc trưng rõ rệt. Thứ nhất, giá rẻ và phục vụ đại chúng. Thứ hai, chế biến nhanh ngay tại chỗ. Cuối cùng, món ăn phù hợp từng khung giờ sinh hoạt.
Cuối thế kỷ XIX, người Pháp mang đến bột mì và lò nướng. Đồng thời, văn hóa quán xá bắt đầu xuất hiện. Tuy nhiên, người Việt không sao chép nguyên bản.
Ngược lại, họ Việt hoá rất triệt để. Bánh mì kẹp thịt trở thành bánh mì Việt. Cà phê được pha bằng phin và thêm sữa đặc. Nhiều món như bò kho, xíu mại, trứng ốp la dần trở nên quen thuộc.
Vì vậy, ẩm thực đường phố trở thành nơi thể hiện khả năng tiếp biến văn hóa linh hoạt của người Việt.
Từ năm 1945 đến 1986, đời sống xã hội gặp nhiều khó khăn. Tem phiếu, thiếu nguyên liệu và bữa ăn đạm bạc là điều phổ biến.
Ẩm thực đường phố lúc này rất giản dị. Bún bo bo, khoai luộc, cháo loãng hay bánh mì không nhân xuất hiện nhiều hơn. Mặc dù vậy, người Việt vẫn giữ được hương vị quen thuộc.
Quan trọng hơn, tinh thần sẻ chia không hề mất đi. Một gánh cháo đêm không chỉ để bán. Nó còn để sưởi ấm lòng người.

Sau năm 1986, kinh tế mở cửa. Nguyên liệu trở nên phong phú hơn. Giao thương và du lịch cũng phát triển mạnh mẽ.
Ẩm thực đường phố bước vào giai đoạn bùng nổ. Phở, bún bò, hủ tiếu xuất hiện khắp nơi. Ngoài ra còn có bánh tráng trộn, phá lấu, các món ốc, chè và nước mía.
Mỗi vùng miền tạo nên một bản đồ vị giác riêng. Nhờ đó, Lịch sử ẩm thực Việt tiếp tục được viết bằng trải nghiệm đời thường.
Ngày nay, phở gánh được Michelin Guide nhắc tên. Bánh mì Việt lọt top món ăn đường phố ngon nhất thế giới. Do đó, ẩm thực đường phố trở thành sản phẩm du lịch quốc gia.
Điều đáng quý là linh hồn món ăn không bị đánh mất. Các phương pháp như Hấp Thuỷ Nhiệt vẫn được giữ gìn. Nguyên liệu tự nhiên tiếp tục được ưu tiên, kể cả trong những không gian như nhà hàng Bắc Kim Thang.
Ẩm thực đường phố Việt Nam không chỉ để no.
Trước hết, đó là lịch sử.
Bên cạnh đó, nó là văn hoá và bản sắc.
Mỗi bát phở, mỗi gánh xôi, mỗi chiếc bánh mì đều là một chương nhỏ. Tất cả cùng tạo nên Lịch sử ẩm thực Việt, được viết bằng khói bếp và nhịp sống đời thường. Đây chính là phần chân thật nhất của văn hoá Việt.
Liên hệ
Messenger
Zalo